dalbergia latifolia

Học thuật
Thân thiện
dalbergia latifolia

The craftsman carves a small box from Dalbergia latifolia wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây gỗ quý thuộc chi Trắc (Dalbergia): Dalbergia latifolia tên khoa học của một loài cây thân gỗ nhiệt đới, giá trị cao về gỗ.
    • Tên gọi của loài cây này trong tiếng Việt: Loài cây này thường được gọi là "cẩm lai Ấn Độ" hoặc "gỗ đỏ Ấn Độ", ám chỉ nguồn gốc màu sắc của gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture is made from high-quality Dalbergia latifolia. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ cẩm lai Ấn Độ chất lượng cao.)
    • Dalbergia latifolia is known for its durability and beautiful grain. (Cây cẩm lai Ấn Độ được biết đến với độ bền vân gỗ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học thương mại: Tên khoa học được sử dụng chính thức trong các văn bản nghiên cứu thực vật học, hồ sơ buôn bán gỗ quốc tế, các công ước về bảo tồn loài ( dụ: CITES) để chỉ chính xác loài cây này.
    • The export of Dalbergia latifolia logs is regulated under CITES Appendix II. (Việc xuất khẩu gỗ tròn cẩm lai Ấn Độ được quản lý theo Phụ lục II của Công ước CITES.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian Rosewood: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho .
    • This guitar's back and sides are made of Indian rosewood. (Mặt sau hông của cây đàn guitar này được làm từ gỗ hồng sắc Ấn Độ.)
  • Bombay Blackwood: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn.
  • Cẩm lai: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài gỗ quý thuộc chi màu sắc vân đẹp, trong đó một loài tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
  • East Indian rosewood: Gỗ hồng sắc Đông Ấn (tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
  • Java palisandre: Tên gọi trong một số ngữ cảnh thương mại.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Gỗ của màu từ nâu tím đến nâu đỏ sẫm với các vân gỗ sẫm màu rất đẹp, cứng, nặng bền, chống mối mọt tốt.
  • Công dụng: Thường được dùng để đóng đồ nội thất cao cấp, đồ thủ công mỹ nghệ, ván sàn, các bộ phận nhạc cụ (như đàn guitar, piano).
  • Tình trạng bảo tồn: Đây loài cây nguy bị đe dọa do khai thác quá mức để lấy gỗ quý, dẫn đến việc nằm trong danh sách các loài cần được bảo vệ.
dalbergia latifolia

The craftsman carves a small box from Dalbergia latifolia wood.

Noun
  1. cẩm lai Ấn độ hay cây gỗ đỏ